mybrafit
.
Find your perfect fit
Máy tính
Máy tính
Cỡ chị em
Chuyển đổi
Công cụ tính cup
Công cụ tính khối lượng ngực
Mở công cụ tính chính →
Bảng cỡ
🇺🇸 United States
🇬🇧 United Kingdom
🇪🇺 European Union
🇮🇳 India
🇦🇺 Australia
🇨🇦 Canada
🇯🇵 Japan
🇧🇷 Brazil
Tất cả bảng theo quốc gia →
Loại áo ngực
🏃♀️ Sports Bra
⬆️ Push-Up Bra
👕 T-Shirt Bra
☁️ Wireless Bra
🌸 Bralette
🎯 Minimizer Bra
✨ Plunge Bra
💫 Strapless Bra
Tất cả loại áo ngực →
Thương hiệu
💗 Victoria's Secret
🤍 Calvin Klein
🍑 Aerie
🖤 Savage X Fenty
🧡 ThirdLove
🌸 Wacoal
🌷 Soma
🌟 Lively
Tất cả hướng dẫn thương hiệu →
Kích cỡ
32B
34B
34C
34D
36C
36D
38C
38D
Tất cả hướng dẫn kích cỡ →
Blog
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇪🇸
Español
🇧🇷
Português
🇫🇷
Français
🇩🇪
Deutsch
🇮🇹
Italiano
🇳🇱
Nederlands
🇵🇱
Polski
🇷🇺
Русский
🇨🇳
中文
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇮🇩
Indonesia
🇻🇳
Tiếng Việt
🇹🇭
ไทย
🇸🇦
العربية
🇮🇳
हिन्दी
🇹🇷
Türkçe
Tìm cỡ của tôi
Máy tính
Máy tính
Cỡ chị em
Chuyển đổi
Công cụ tính cup
Công cụ tính khối lượng ngực
Mở công cụ tính chính →
Bảng cỡ
🇺🇸 United States
🇬🇧 United Kingdom
🇪🇺 European Union
🇮🇳 India
🇦🇺 Australia
🇨🇦 Canada
🇯🇵 Japan
🇧🇷 Brazil
Tất cả bảng theo quốc gia →
Loại áo ngực
🏃♀️ Sports Bra
⬆️ Push-Up Bra
👕 T-Shirt Bra
☁️ Wireless Bra
🌸 Bralette
🎯 Minimizer Bra
✨ Plunge Bra
💫 Strapless Bra
Tất cả loại áo ngực →
Thương hiệu
💗 Victoria's Secret
🤍 Calvin Klein
🍑 Aerie
🖤 Savage X Fenty
🧡 ThirdLove
🌸 Wacoal
🌷 Soma
🌟 Lively
Tất cả hướng dẫn thương hiệu →
Kích cỡ
32B
34B
34C
34D
36C
36D
38C
38D
Tất cả hướng dẫn kích cỡ →
Blog
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇪🇸
Español
🇧🇷
Português
🇫🇷
Français
🇩🇪
Deutsch
🇮🇹
Italiano
🇳🇱
Nederlands
🇵🇱
Polski
🇷🇺
Русский
🇨🇳
中文
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇮🇩
Indonesia
🇻🇳
Tiếng Việt
🇹🇭
ไทย
🇸🇦
العربية
🇮🇳
हिन्दी
🇹🇷
Türkçe
Tìm cỡ của tôi
Trang chủ
/
Chuyển đổi
Chuyển đổi
US ↔ UK ↔ EU ↔ AU ↔ JP ↔ India
Trang này đang được dịch. Nội dung tiếng Anh ở dưới.
Convert between bra size systems
From
🇺🇸 US
🇬🇧 UK
🇪🇺 EU
🇦🇺 AU
🇯🇵 JP
🇮🇳 India
Band
Cup
AA
A
B
C
D
DD
DDD
G
H
US
34C
UK
34C
EU
85C
AU
12C
JP
85C
IN
34C